entry

/ˈɛntri/
Âm tiết en·try
Trọng âm EN-try

Phân tích Phonics

en
/ɛn/
e ngắn
try
/tri/
y=i âm

Nghĩa

sự đi vào; lối vào; mục ghi chép

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɛn/(pen) + try=/tri/(tree)

Ví dụ

Please write your name in the entry list.

Vui lòng viết tên của bạn vào mục đăng ký.