entrust

/ɪnˈtrʌst/
Âm tiết en·trust
Trọng âm en-TRUST

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
schwa
trust
/trʌst/
u ngắn

Nghĩa

giao phó, ủy thác

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + trust=/trʌst/(trust)

Ví dụ

She entrusted him with the keys to the office.

Cô ấy giao chìa khóa văn phòng cho anh ấy.