entrance
/ˈentrəns/
Âm tiết en·trance
Trọng âm EN-trance
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
trance
/trəns/
schwa
Nghĩa
lối vào, cửa vào
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(pen) + trance=/trəns/(trance)
Ví dụ
Please wait at the main entrance.
Vui lòng đợi ở lối vào chính.