entitle
/ɪnˈtaɪtəl/
Âm tiết en·ti·tle
Trọng âm en-TI-tle
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
ti
/taɪ/
i_e dài
tle
/təl/
âm tiết -le
Nghĩa
trao quyền; cho phép
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + ti=/taɪ/(tie) + tle=/təl/(little)
Ví dụ
This ticket entitles you to free entry.
Tấm vé này cho bạn quyền vào cửa miễn phí.