entertainer
/ˌentərˈteɪnər/
Âm tiết en·ter·tain·er
Trọng âm en-ter-TAIN-er
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
ter
/tər/
schwa r
tain
/teɪn/
ai dài
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
nghệ sĩ biểu diễn
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(pen) + ter=/tər/(water) + tain=/teɪn/(train) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She works as a street entertainer in the city.
Cô ấy làm nghệ sĩ biểu diễn đường phố trong thành phố.