entertain

/ˌentərˈteɪn/
Âm tiết en·ter·tain
Trọng âm en-ter-TAIN

Phân tích Phonics

en
/ɛn/
e ngắn
ter
/tər/
schwa
tain
/teɪn/
ai dài

Nghĩa

giải trí; tiếp đãi; xem xét (ý tưởng)

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɛn/(pen) + ter=/tər/(water) + tain=/teɪn/(train)

Ví dụ

The host tried to entertain the guests with music.

Chủ nhà cố gắng giải trí cho khách bằng âm nhạc.