enter

/ˈentər/
Âm tiết en·ter
Trọng âm EN-ter

Phân tích Phonics

en
/en/
e ngắn
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

đi vào; bước vào

Tham chiếu phát âm

💡

en=/en/(pen) + ter=/tər/(water)

Ví dụ

Please enter the room quietly.

Vui lòng đi vào phòng một cách yên lặng.