entail
/ɪnˈteɪl/
Âm tiết en·tail
Trọng âm en-TAIL
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
tail
/teɪl/
ai dài
Nghĩa
kéo theo; đòi hỏi tất yếu
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + tail=/teɪl/(tail)
Ví dụ
The job will entail long hours of work.
Công việc này sẽ kéo theo nhiều giờ làm việc.