ensue
/ɪnˈsuː/
Âm tiết en·sue
Trọng âm en-SUE
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
nguyên âm ngắn
sue
/suː/
u_e dài
Nghĩa
xảy ra sau đó; tiếp diễn
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + sue=/suː/(sue)
Ví dụ
If the talks fail, serious problems may ensue.
Nếu cuộc đàm phán thất bại, những vấn đề nghiêm trọng có thể xảy ra sau đó.