enrol

/ɪnˈrəʊl/
Âm tiết en·rol
Trọng âm en-ROL

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
rol
/rəʊl/
r控元音

Nghĩa

đăng ký (học, tham gia)

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + rol=/rəʊl/(role)

Ví dụ

She decided to enrol in the English course.

Cô ấy quyết định đăng ký khóa học tiếng Anh.