enquire
/ɪnˈkwaɪə(r)/
Âm tiết en·quire
Trọng âm en-QUIRE
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
nguyên âm ngắn
quire
/kwaɪə(r)/
qu=/kw/
Nghĩa
hỏi; tìm hiểu thông tin
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + quire=/kwaɪə(r)/(choir cùng âm)
Ví dụ
She called to enquire about the course schedule.
Cô ấy gọi điện để hỏi về lịch học.