enlist

/ɪnˈlɪst/
Âm tiết en·list
Trọng âm en-LIST

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
list
/lɪst/
i ngắn

Nghĩa

tuyển mộ; nhập ngũ; kêu gọi tham gia

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + list=/lɪst/(list)

Ví dụ

He decided to enlist in the army.

Anh ấy quyết định nhập ngũ.