enlighten

/ɪnˈlaɪtən/
Âm tiết en·light·en
Trọng âm en-LIGHT-en

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
light
/laɪt/
igh dài
en
/ən/
schwa

Nghĩa

khai sáng; làm cho hiểu rõ

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + light=/laɪt/(light) + en=/ən/(open)

Ví dụ

The teacher tried to enlighten the students about history.

Giáo viên cố gắng khai sáng cho học sinh về lịch sử.