enlarge
/ɪnˈlɑːrdʒ/
Âm tiết en·large
Trọng âm en-LARGE
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
schwa
lar
/lɑːr/
ar uốn lưỡi
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
phóng to; mở rộng
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(insect) + lar=/lɑːr/(car) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
Please enlarge the image so everyone can see it.
Vui lòng phóng to hình ảnh để mọi người có thể nhìn rõ.