enjoyable
/ɪnˈdʒɔɪəbl/
Âm tiết en·joy·a·ble
Trọng âm en-JOY-a-ble
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
joy
/dʒɔɪ/
oy đôi
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
thú vị, dễ chịu
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(income) + joy=/dʒɔɪ/(joy) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
It was an enjoyable evening with friends.
Đó là một buổi tối thú vị bên bạn bè.