english
/ˈɪŋɡlɪʃ/
Âm tiết en·glish
Trọng âm EN-glish
Phân tích Phonics
eng
/ɪŋ/
âm ng
lish
/lɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
tiếng Anh; thuộc về nước Anh
Tham chiếu phát âm
💡
eng=/ɪŋ/(ink bỏ âm k) + lish=/lɪʃ/(fish)
Ví dụ
She is learning English at school.
Cô ấy đang học tiếng Anh ở trường.