energy

/ˈɛnərdʒi/
Âm tiết en·er·gy
Trọng âm EN-er-gy

Phân tích Phonics

en
/ɛn/
e ngắn
er
/ər/
schwa r
gy
/dʒi/
g mềm

Nghĩa

năng lượng; sinh lực

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɛn/(pen) + er=/ər/(teacher) + gy=/dʒi/(giant)

Ví dụ

She has a lot of energy in the morning.

Cô ấy có rất nhiều năng lượng vào buổi sáng.