energize
/ˈenərdʒaɪz/
Âm tiết en·er·gize
Trọng âm EN-er-gize
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
er
/ər/
schwa
gize
/dʒaɪz/
g mềm
Nghĩa
tiếp thêm năng lượng, làm cho tràn đầy sinh lực
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(enter) + er=/ər/(teacher) + gize=/dʒaɪz/(organize)
Ví dụ
A good night’s sleep can energize you for the day.
Một giấc ngủ ngon có thể tiếp thêm năng lượng cho bạn cả ngày.