energetic
/ˌenərˈdʒetɪk/
Âm tiết en·er·get·ic
Trọng âm en-er-GET-ic
Phân tích Phonics
en
/en/
e ngắn
er
/ər/
schwa
get
/dʒet/
g mềm
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
tràn đầy năng lượng, năng động
Tham chiếu phát âm
💡
en=/en/(pen) + er=/ər/(teacher) + get=/dʒet/(get) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
She is an energetic student who loves sports.
Cô ấy là một học sinh năng động và rất thích thể thao.