enemy

/ˈɛnəmi/
Âm tiết en·e·my
Trọng âm EN-e-my

Phân tích Phonics

en
/ɛn/
e ngắn
e
/ə/
schwa
my
/mi/
y dài

Nghĩa

kẻ thù; đối phương

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɛn/(pen) + e=/ə/(taken) + my=/mi/(myth)

Ví dụ

They tried to understand their enemy better.

Họ cố gắng hiểu rõ kẻ thù của mình hơn.