endure

/ɪnˈdʊr/
Âm tiết en·dure
Trọng âm en-DURE

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn yếu
dure
/dʊr/
âm -ture

Nghĩa

chịu đựng, kéo dài

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + dure=/dʊr/(during)

Ví dụ

She had to endure great pain.

Cô ấy phải chịu đựng nỗi đau lớn.