endless
/ˈendləs/
Âm tiết end·less
Trọng âm END-less
Phân tích Phonics
end
/end/
e ngắn
less
/ləs/
schwa yếu
Nghĩa
vô tận; không có hồi kết
Tham chiếu phát âm
💡
end=/end/(end) + less=/ləs/(careless)
Ví dụ
The desert seemed endless to the travelers.
Sa mạc dường như vô tận đối với những người lữ hành.