endanger
/ɪnˈdeɪndʒər/
Âm tiết en·dan·ger
Trọng âm en-DAN-ger
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
dan
/deɪn/
a_e dài
ger
/dʒər/
g mềm
Nghĩa
gây nguy hiểm; làm nguy hại
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + a=/eɪ/(day) + ger=/dʒər/(manager)
Ví dụ
Smoking can endanger your health.
Hút thuốc có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.