encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/
Âm tiết en·cour·age
Trọng âm en-COUR-age

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
nguyên âm ngắn
cour
/kʌr/
bất quy tắc
age
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

khuyến khích, động viên

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + cour=/kʌr/(courage) + age=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

Teachers should encourage students to ask questions.

Giáo viên nên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.