encounter

/ɪnˈkaʊntər/
Âm tiết en·coun·ter
Trọng âm en-COUN-ter

Phân tích Phonics

en
/ɪn/
i ngắn
coun
/kaʊn/
ou đôi
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

gặp phải; cuộc chạm trán

Tham chiếu phát âm

💡

en=/ɪn/(in) + coun=/kaʊn/(count) + ter=/tər/(teacher)

Ví dụ

We may encounter some problems during the trip.

Chúng ta có thể gặp một số vấn đề trong chuyến đi.