enact
/ɪˈnækt/
Âm tiết en·act
Trọng âm en-ACT
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
act
/ækt/
a ngắn
Nghĩa
ban hành (luật, quy định)
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/ (in) + act=/ækt/ (act)
Ví dụ
The government plans to enact a new law next year.
Chính phủ dự định ban hành một đạo luật mới vào năm tới.