enable

/ɪˈneɪbəl/
Âm tiết en·a·ble
Trọng âm en-A-ble

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa
na
/neɪ/
a_e dài
ble
/bəl/
schwa

Nghĩa

làm cho có thể; cho phép

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(i in sit) + na=/neɪ/(name) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

This feature will enable users to save time.

Tính năng này sẽ cho phép người dùng tiết kiệm thời gian.