emotion
/ɪˈmoʊʃən/
Âm tiết e·mo·tion
Trọng âm e-MO-tion
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
nguyên âm ngắn
mo
/moʊ/
o dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
cảm xúc
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(sit) + mo=/moʊ/(most) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She tried to control her emotion during the speech.
Cô ấy cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình trong bài phát biểu.