emission
/ɪˈmɪʃən/
Âm tiết e·mis·sion
Trọng âm e-MIS-sion
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
mis
/mɪs/
i ngắn
sion
/ʃən/
đuôi -sion
Nghĩa
sự phát ra, sự thải ra
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + mis=/mɪs/(miss) + sion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The factory reduced its carbon emission last year.
Nhà máy đã giảm lượng khí thải carbon vào năm ngoái.