eminence

/ˈɛmɪnəns/
Âm tiết em·i·nence
Trọng âm EM-i-nence

Phân tích Phonics

e
/ɛ/
e ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
nence
/nəns/
schwa

Nghĩa

sự nổi bật; sự xuất chúng; địa vị cao

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + mi=/mɪ/(million) + nence=/nəns/(sentence)

Ví dụ

She rose to eminence through years of dedicated research.

Cô ấy đạt được sự xuất chúng nhờ nhiều năm nghiên cứu tận tâm.