emigrate

/ˈɛmɪɡreɪt/
Âm tiết e·mi·grate
Trọng âm EM-i-grate

Phân tích Phonics

e
/ɛ/
e ngắn
mi
/mɪ/
i ngắn
grate
/ɡreɪt/
a_e dài

Nghĩa

rời quê hương để định cư lâu dài ở nước khác

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + mi=/mɪ/(milk) + grate=/ɡreɪt/(great)

Ví dụ

Many families chose to emigrate for better job opportunities.

Nhiều gia đình chọn di cư để có cơ hội việc làm tốt hơn.