embrace
/ɪmˈbreɪs/
Âm tiết em·brace
Trọng âm em-BRACE
Phân tích Phonics
em
/ɪm/
i ngắn
brace
/breɪs/
a-e dài
Nghĩa
ôm; sẵn sàng chấp nhận
Tham chiếu phát âm
💡
em=/ɪm/(important) + brace=/breɪs/(brace)
Ví dụ
She embraced her friend warmly.
Cô ấy ôm bạn mình một cách ấm áp.