embody

/ɪmˈbɑːdi/
Âm tiết em·bod·y
Trọng âm em-BOD-y

Phân tích Phonics

em
/ɪm/
i ngắn
bod
/bɑːd/
o ngắn
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

hiện thân, thể hiện

Tham chiếu phát âm

💡

em=/ɪm/(impossible) + bod=/bɑːd/(body) + y=/i/(happy)

Ví dụ

She embodies the spirit of teamwork.

Cô ấy hiện thân cho tinh thần làm việc nhóm.