emblem
/ˈɛmbləm/
Âm tiết em·blem
Trọng âm EM-blem
Phân tích Phonics
em
/ɛm/
e ngắn
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
em
/əm/
schwa
Nghĩa
biểu tượng, huy hiệu
Tham chiếu phát âm
💡
em=/ɛm/(empty) + bl=/bl/(black) + em=/əm/(problem)
Ví dụ
The dove is an emblem of peace.
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.