embassy
/ˈɛmbəsi/
Âm tiết em·bas·sy
Trọng âm EM-bas-sy
Phân tích Phonics
em
/ɛm/
e ngắn
bas
/bæs/
a ngắn
sy
/si/
y âm i
Nghĩa
đại sứ quán
Tham chiếu phát âm
💡
em=/ɛm/(emphasis) + bas=/bæs/(basket) + sy=/si/(city)
Ví dụ
She works at the French embassy in Beijing.
Cô ấy làm việc tại đại sứ quán Pháp ở Bắc Kinh.