emancipation
/ɪˌmæn.sɪˈpeɪ.ʃən/
Âm tiết e·man·ci·pa·tion
Trọng âm e-man-ci-PA-tion
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
man
/mæn/
a ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pa
/peɪ/
âm tiết mở dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự giải phóng, thoát khỏi sự kiểm soát hoặc áp bức
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + man=/mæn/(man) + ci=/sɪ/(city) + pa=/peɪ/(pay) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The emancipation of slaves marked a turning point in history.
Sự giải phóng nô lệ đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.