else
/els/
Âm tiết else
Trọng âm ELSE
Phân tích Phonics
el
/el/
e ngắn
se
/s/
chữ câm
Nghĩa
khác; ngoài ra
Tham chiếu phát âm
💡
e=/e/(bed) + l=/l/(leg) + s=/s/(sun)
Ví dụ
I don’t want anything else.
Tôi không muốn gì khác.
khác; ngoài ra
e=/e/(bed) + l=/l/(leg) + s=/s/(sun)
I don’t want anything else.
Tôi không muốn gì khác.