eloquent

/ˈɛləkwənt/
Âm tiết e·lo·quent
Trọng âm EL-o-quent

Phân tích Phonics

e
/ɛ/
e ngắn
lo
/lə/
schwa
qu
/kw/
qu=/kw/
e
/ə/
schwa
nt
/nt/
âm nk/ng

Nghĩa

hùng hồn, có sức thuyết phục

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + lo=/lə/(pilot) + qu=/kw/(quick) + e=/ə/(taken) + nt=/nt/(tent)

Ví dụ

She gave an eloquent speech on climate change.

Cô ấy đã có một bài phát biểu hùng hồn về biến đổi khí hậu.