elimination
/ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/
Âm tiết e·lim·i·na·tion
Trọng âm e-lim-i-NA-tion
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
lim
/lɪm/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
na
/neɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự loại bỏ; sự loại trừ
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(effect) + lim=/lɪm/(limit) + i=/ɪ/(sit) + na=/neɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The team faced elimination after losing the match.
Sau khi thua trận, đội bóng đối mặt với nguy cơ bị loại.