elicit
/ɪˈlɪsɪt/
Âm tiết e·lic·it
Trọng âm e-LIC-it
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
lic
/lɪs/
c mềm
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
gợi ra; khơi gợi (phản ứng, thông tin)
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + lic=/lɪs/(listen) + it=/ɪt/(it)
Ví dụ
The teacher asked questions to elicit students’ opinions.
Giáo viên đặt câu hỏi để gợi ra ý kiến của học sinh.