elevate

/ˈelɪveɪt/
Âm tiết e·le·vate
Trọng âm EL-e-vate

Phân tích Phonics

e
/ɛ/
e ngắn
le
/lɪ/
schwa
vate
/veɪt/
a-e dài

Nghĩa

nâng lên; nâng cao

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɛ/(bed) + le=/lɪ/(limit) + vate=/veɪt/(late)

Ví dụ

Regular exercise can elevate your mood.

Tập thể dục thường xuyên có thể nâng cao tâm trạng của bạn.