election
/ɪˈlɛkʃən/
Âm tiết e·lec·tion
Trọng âm e-LEC-tion
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
schwa
lec
/lɛk/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
cuộc bầu cử; quá trình bỏ phiếu để chọn người đại diện
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + lec=/lɛk/(lecture) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The election will be held next month.
Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào tháng tới.