elastic
/ɪˈlæstɪk/
Âm tiết e·las·tic
Trọng âm e-LAS-tic
Phân tích Phonics
e
/ɪ/
i ngắn
las
/læs/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
đàn hồi, co giãn
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɪ/(it) + las=/læs/(last) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
This fabric is elastic and very comfortable.
Loại vải này có tính đàn hồi và rất thoải mái.