eighty

/ˈeɪti/
Âm tiết eigh·ty
Trọng âm EIGH-ty

Phân tích Phonics

eigh
/eɪ/
igh dài
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

số tám mươi

Tham chiếu phát âm

💡

eigh=/eɪ/(eight) + ty=/ti/(party)

Ví dụ

She is eighty years old.

Bà ấy tám mươi tuổi.