eighth
/eɪθ/
Âm tiết eighth
Trọng âm EIGHTH
Phân tích Phonics
eigh
/eɪ/
a-e dài
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
thứ tám; một phần tám
Tham chiếu phát âm
💡
eigh=/eɪ/(eight) + th=/θ/(thin)
Ví dụ
Today is the eighth day of the month.
Hôm nay là ngày thứ tám của tháng.