egoist
/ˈiːɡoʊɪst/
Âm tiết e·go·ist
Trọng âm E-go-ist
Phân tích Phonics
e
/iː/
e dài
go
/ɡoʊ/
o dài
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
người ích kỷ, người theo chủ nghĩa vị kỷ
Tham chiếu phát âm
💡
e=/iː/(me) + go=/ɡoʊ/(go) + ist=/ɪst/(list)
Ví dụ
He was criticized for being an egoist at work.
Anh ấy bị chỉ trích vì quá ích kỷ ở nơi làm việc.