egoism

/ˈiːɡoʊɪzəm/
Âm tiết e·go·ism
Trọng âm E-go-ism

Phân tích Phonics

e
/iː/
e câm
go
/ɡoʊ/
o dài
ism
/ɪzəm/
schwa

Nghĩa

chủ nghĩa vị kỷ, ích kỷ

Tham chiếu phát âm

💡

e=/iː/(me) + go=/ɡoʊ/(go) + ism=/ɪzəm/(criticism)

Ví dụ

Egoism can damage relationships at work and at home.

Chủ nghĩa vị kỷ có thể làm tổn hại các mối quan hệ ở nơi làm việc và gia đình.