eggplant
/ˈeɡ.plænt/
Âm tiết egg·plant
Trọng âm EGG-plant
Phân tích Phonics
egg
/eɡ/
e ngắn
plant
/plænt/
a ngắn
Nghĩa
cà tím
Tham chiếu phát âm
💡
egg=/eɡ/(egg) + plant=/plænt/(plant)
Ví dụ
She cooked eggplant with tomatoes for dinner.
Cô ấy nấu cà tím với cà chua cho bữa tối.