effective

/ɪˈfɛktɪv/
Âm tiết ef·fec·tive
Trọng âm ef-FEC-tive

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
i ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi
ec
/ɛk/
e ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

có hiệu quả

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/(sit) + ff=/f/(coffee) + ec=/ɛk/(effect) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

This medicine is very effective.

Loại thuốc này rất hiệu quả.