education

/ˌedʒuˈkeɪʃən/
Âm tiết ed·u·ca·tion
Trọng âm ed-u-CA-tion

Phân tích Phonics

e
/e/
nguyên âm ngắn
du
/dʒu/
hỗn hợp phụ âm
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
hậu tố -tion

Nghĩa

giáo dục

Tham chiếu phát âm

💡

e=/e/(bed) + du=/dʒu/(duke) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Education is the key to a better future.

Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn.